越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vấp phải” (1)
vấp phải
英语
短语encounter, face, stumble upon
Lời kêu gọi vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
The call met with a cautious reaction from allies.
相关词“vấp phải” (0)
未找到相关词。
短语“vấp phải” (2)
Lời kêu gọi vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
The call met with a cautious reaction from allies.
Vấp phải phản ứng thận trọng từ các đồng minh.
Met with a cautious reaction from allies.
